vô vi

vô vi

Đạo gia chủ trương sống thuận theo lẽ vô vi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Học thuyết về tính tự nhiên, không can thiệp: "vô vi" khái niệm triết học trong Đạo giáo, đặc biệt gắn liền với Lão Tử, chỉ trạng thái sống thuận theo tự nhiên, không hành động gượng ép hay can thiệp vào dòng chảy tự nhiên của sự vật.
    • Phương thức hành xử: "vô vi" cũng chỉ cách sống không chủ đích, không áp đặt ý chí cá nhân, để mọi việc tự vận hành theo quy luật của đạo.
  2. Tính từ:

    • Không làm, không can thiệp: Dùng để mô tả hành động hoặc thái độ buông bỏ, không cố gắng kiểm soát hay thay đổi tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Vô vi một nguyên lý cốt lõi của Đạo giáo. (Vô vi một nguyên lý quan trọng trong triết học Đạo giáo.)
    • Ông ấy sống theo tinh thần vô vi, để mọi sự tự nhiên đến. (Ông ấy áp dụng lối sống không can thiệp, thuận theo tự nhiên.)
  • Tính từ:

    • Hành động vô vi không có nghĩalười biếng, không gượng ép. (Hành động không can thiệp không phải biếng nhác, không cưỡng cầu.)
    • Trong quản lý, thái độ vô vi đôi khi mang lại hiệu quả bất ngờ. (Trong quản lý, thái độ không can thiệp thỉnh thoảng đem lại kết quả tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô vi nhi trị": cai trị bằng cách không can thiệpkhái niệm quản lý để tự nhiên điều tiết.

    • Vua chúa thời thượng cổ áp dụng vô vi nhi trị để dân an lạc. (Các vị vua thời xưa cai trị bằng cách không can thiệp để dân chúng được yên vui.)
  • "vô vi tự nhiên": trạng thái sống hài hoà với tự nhiên.

    • Triết lý vô vi tự nhiên khuyến khích con người sống giản dị. (Triết lý sống hài hoà với tự nhiên khuyến khích con người sống đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • (tính từ): không, không .

    • Vô tình: không ý định. (Vô tình: không chủ ý.)
  • Vi (động từ): làm, hành động.

    • Hành vi: cách cư xử. (Hành vi: cách hành động.)
  • Hữu vi (tính từ): chủ đích, can thiệptrái nghĩa với vô vi.

    • Hữu vi thường dẫn đến xung đột, trái ngược với vô vi. (Hành động chủ đích thường gây mâu thuẫn, khác với vô vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự nhiên: thuận theo quy luật tự nhiên, không gượng ép.
  • Buông xả: thả lỏng, không níu kéo hay can thiệp.
  • Thuận đạo: sống hài hoà với đạo trời.
Thành ngữ liên quan
  • Vô vi nhưngbất vi: không làm nhưng không không làm — ý nói hành động vô vi vẫn đạt được mọi kết quả một cách tự nhiên.
    • Bậc thánh nhân vô vi nhưngbất vi, mọi việc tự thành. (Bậc thánh nhân không can thiệp nhưng mọi việc vẫn hoàn thành tự nhiên.)